ice lolly

ice lolly

A child happily licks a red ice lolly on a sunny day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kem que (kem đá hoặc kem sữa): "Ice lolly" một loại kem được đông lạnh trên một que gỗ nhỏ, thường vị trái cây hoặc sữa. Đây thuật ngữ phổ biếnAnh, tương đương với "popsicle" trong tiếng Anh Mỹ.
dụ sử dụng
  • (Trẻ em thích ăn một que kem vào những ngày nóng bức.)
  • ( ấy mua một que kem vị dâu tây từ cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have an ice lolly": ăn một que kem.

    • After playing in the park, we each had an ice lolly. (Sau khi chơi trong công viên, mỗi chúng tôi đều ăn một que kem.)
  • "ice lolly stick": que kem (thanh gỗ nhỏ cầm tay).

    • He collected the ice lolly sticks to make a craft project. (Cậu ấy thu thập các que kem để làm một dự án thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Ice cream: kem (thường dùng chỉ kem mềm hoặc kem ốc quế, không que).
  • Popsicle: từ đồng nghĩa trong tiếng Anh Mỹ, chỉ kem que.
  • Frozen treat: món ăn đông lạnh (thuật ngữ chung hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Popsicle: kem que (tiếng Anh Mỹ).
  • Frozen lolly: kem que (cách nói thông dụngAnh).
  • Ice pop: kem que (thuật ngữ chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "ice lolly".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "ice lolly".